Dịch

greenhouse

B1danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɡɹiːnhaʊs/US/ˈɡɹːnˌ(h)aʊs/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Nhà kínhdanh từA building used to grow plants, particularly one with large glass windows or plastic sheeting to trap heat from sunlight even in intemperate seasons or climates.
  2. Lồng vô trùng bàn mổdanh từA structure that shields the operating table to protect against bacteria.
  3. Thời kỳ khí hậu nhà kínhdanh từA hot state in global climate.
  4. Trồng trong nhà kính, cho vào nhà kínhđộng từngoại động từ (transitive)To place (plants) in a greenhouse.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. greenhouseNguyên thể (infinitive)
  2. greenhousesSố nhiều (plural)
  3. greenhousedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. greenhousingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

greenhouse effectdanh từHiệu ứng nhà kính, hiệu ứng nhà kiếng
greenhouse gasdanh từKhí nhà kính
greenhouse gas emissionsLượng khí thải nhà kính
greenhouse bugdanh từĐồng nghĩa với soft scale
greenhouse slugdanh từMilax gagates (họ Milacidae), một loài sên đất
greenhouse warmingdanh từSự nóng lên do hiệu ứng nhà kính
greenhouse cockpitdanh từPhong cách buồng lái đặc biệt với nhiều cửa sổ, thay vì chỉ đơn giản là kính chắn gió phía trước, như được thấy trên các loại máy bay ném bom Lancaster và Stirling
greenhouse-friendlytính từKhông góp phần đáng kể vào hiệu ứng nhà kính

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Kính buồng lái máy bay
  1. The glass of a plane's cockpit.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , d'œil . , , .Đoàn người hoàng gia đã dùng bữa tối trong nhà kính, khung cảnh đập vào mắt vừa choáng ngợp vừa mới lạ. Những giàn cây ngoại lai đắt đỏ nhất vươn tận mái kính, nơi một phần được che phủ bởi một cây nho xum xuê hoặc một nhánh dây leo nhỏ màu đỏ thắm.
  • , ‘’ ‘’, ‘’.Theo tiếng lóng của lính Không quân Hoàng gia, buồng lái máy bay là 'bục giảng' hoặc 'văn phòng', còn lớp kính bao bọc bên trên là 'nhà kính'.
  • – – .Gần như không thể đưa ra phán xét khi bạn đang vui đùa - vì theo định nghĩa đó là hoạt động ngẫu hứng - nhờ vậy những ý tưởng non nớt của bạn được nuôi dưỡng và ươm mầm tốt hơn.

AI