hothouse
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Nhà kính có hệ thống sưởidanh từA heated greenhouse.
- Môi trường trong đó sự tăng trưởng hoặc phát triển được khuyến khích một cách tự nhiên hoặc nhân tạo; một cái lò sưởidanh từAn environment in which growth or development is encouraged naturally or artificially; a hotbed.
- Môi trường đầy xung đột hoặc âm mưudanh từAn environment full of conflict or plots.
- Cung cấp cho (một đứa trẻ) một môi trường phong phú với mục đích kích thích sự phát triển học tậpđộng từngoại động từ (transitive)To provide (a child) with an enriched environment with the aim of stimulating academic development.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hothouseNguyên thể (infinitive)
- hothousesSố nhiều (plural)
- hothousedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- hothousingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hothouse effectdanh từ | danh từ | Hiệu ứng nhà kính |
| hothouse flowerdanh từ | danh từ | Người rất mong manh và dễ bị tổn thương do được che chở |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Phòng có hệ thống sưởi để sấy đồ dùng xanh
- A heated room for drying greenware.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hothouseTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- hoa hồng ở nhà kính
- Gillies's — , .
- Kruban tidally-locked , .