Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hothouser
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nhà kính
danh từ
One who hothouses.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hothouser
Dạng gốc
(base form)
hothouser
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
hothouse
+
-er
AI
1
Người nhà kính
1
Người nhà kính
1
Người nhà kính