Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greenhouse bug
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
h
aʊ
s
ˈ
b
ʌ
ɡ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với soft scale
danh từ
Synonym of soft scale.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
greenhouse bug
Dạng gốc
(base form)
greenhouse bug
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
soft scale
AI
1
Đồng nghĩa với soft scale
1
Đồng nghĩa với soft scale
1
Đồng nghĩa với soft scale