Dịch

cloche

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lớp kính che phủ, ban đầu có hình chuông, dành cho cây trồng trong vườn để ngăn ngừa thiệt hại do sương giá và thúc đẩy sự phát triển sớmdanh từA glass covering, originally bell-shaped, for garden plants to prevent frost damage and promote early growth.
  2. Mũ nữ hình chuông, ôm sát, chóp tròn sâu, vành hẹpdanh từA bell-shaped, close-fitting women’s hat with a deep rounded crown and narrow rim.
  3. Vỏ bọc bộ đồ ăn, thường giống như một chiếc chuôngdanh từA tableware cover, often resembling a bell.
  4. Thiết bị dùng để điều khiển một số máy bay, chủ yếu bao gồm một cột lái được gắn bằng một khớp nối vạn năng ở chân đế, có hình chuông và gắn vào đó các dây cáp để điều khiển các thiết bị cong vênh cánh, máy bay thang máy, v.vdanh từAn apparatus used in controlling certain aeroplanes, consisting principally of a steering column mounted with a universal joint at the base, which is bell-shaped and has attached to it the cables for controlling the wing-warping devices, elevator planes, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clocheDạng gốc (base form)
  2. clochesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcloche“bell”
  2. từ tiếng Latinh trung đạiclocca“bell”

Cùng gốc (doublet)cloakclock

Ví dụ

  • ; ; , , .
  • 19th-century pre-Prohibition . .
  • date-filled Pouya .

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI