Dịch

garden glass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quả cầu thủy tinh màu tối, gắn trên bệ, để phản chiếu các vật thể xung quanh; được sử dụng nhiều như một vật trang trí trong các khu vườn ở Đứcdanh từA globe of dark-coloured glass, mounted on a pedestal, to reflect surrounding objects; much used as an ornament in gardens in Germany.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garden glassDạng gốc (base form)
  2. garden glassesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chiếc cloche (thường là kính hình chuông, dùng để che cây)
  1. A cloche (normally bell-shaped glass, used for covering plants).

Ví dụ

  • , , , cucumber-lights garden-glasses

AI