garden glass
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quả cầu thủy tinh màu tối, gắn trên bệ, để phản chiếu các vật thể xung quanh; được sử dụng nhiều như một vật trang trí trong các khu vườn ở Đứcdanh từA globe of dark-coloured glass, mounted on a pedestal, to reflect surrounding objects; much used as an ornament in gardens in Germany.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garden glassDạng gốc (base form)
- garden glassesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chiếc cloche (thường là kính hình chuông, dùng để che cây)
- A cloche (normally bell-shaped glass, used for covering plants).
Ví dụ
- , , , cucumber-lights garden-glasses