Dịch

handlight

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với clochedanh từSynonym of cloche (“glass covering for plants”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. handlightDạng gốc (base form)
  2. handlightsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI