Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
handlight
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cloche
danh từ
Synonym of cloche (“glass covering for plants”).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
handlight
Dạng gốc
(base form)
handlight
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cloche
Nguồn gốc
(etymology)
hand
+
light
AI
1
Đồng nghĩa với cloche
1
Đồng nghĩa với cloche
1
Đồng nghĩa với cloche