Dịch

cubreplatos

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kubɾeˈplatos/

Nghĩa chính

  1. Cloche, vỏ bộ đồ ăn hình vòm, thường bằng kim loạidanh từcloche, dome-shaped tableware cover, usually metallic

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI