Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cubreplatos
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kubɾeˈplatos/
Nghĩa chính
1
Cloche, vỏ bộ đồ ăn hình vòm, thường bằng kim loại
danh từ
cloche, dome-shaped tableware cover, usually metallic
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
campana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cloche
Lớp kính che phủ, ban đầu có hình chuông, dành cho cây trồng trong vườn để ngăn ngừa thiệt hại do sương giá và thúc đẩy sự phát triển sớm
AI
1
Cloche
1
Cloche
1
Cloche