bell jar
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiết bị trong phòng thí nghiệm dùng để tạo ra máy hút chân không, thường được làm bằng thủy tinh có hình dạng giống như chiếc chuôngdanh từA piece of laboratory equipment used for creating vacuums, often made of glass in a bell-like shape.
- Loại kính hình chuông dùng để che và bảo vệ các đồ vật như thực phẩmdanh từA bell-shaped glass used to cover and protect items such as food.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bell jarDạng gốc (base form)
- bell jarsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)