invernáculo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/imbeɾˈnakulo/
Nghĩa chính
- Nhà kínhdanh từgreenhouse
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- invernáculoDạng gốc (base form)
- invernáculosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa