Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
greenhouse warming
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
iː
n
h
aʊ
s
ˈ
w
ɔː
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Sự nóng lên do hiệu ứng nhà kính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
warming caused by the greenhouse effect
AI
1
Sự nóng lên do hiệu ứng nhà kính
1
Sự nóng lên do hiệu ứng nhà kính
1
Sự nóng lên do hiệu ứng nhà kính