gafa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈɡafa/
Nghĩa chính
- Vật lộndanh từgrapple
- Kẹpdanh từclamp
- Kính, kính đeo mắt (trang trọng), kính mắt (Mỹ)danh từglasses, (formal) spectacles, (US) eyeglass
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gafaDạng gốc (base form)
- gafasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gafas de soldanh từ | danh từ | Kính râm |
| gafas de pasta | Kính gọng nhựa | |
| gafas de sol negras | Kính râm đen | |
| gafas de sol de moda | Kính râm thời trang | |
| gafas de sol polarizadas | Kính râm phân cực | |
| gafas de sol para conducir | Kính râm lái xe |