gafas de sol
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌɡafas de ˈsol/
Nghĩa chính
- Kính râmdanh từsunglasses
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gafas de sol de moda | Kính râm thời trang | |
| gafas de sol negras | Kính râm đen | |
| gafas de sol para conducir | Kính râm lái xe | |
| gafas de sol polarizadas | Kính râm phân cực |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh