sunglasses
A2danh từ (noun)
Dạng gốc:sunglassThấu kính thủy tinh lồi dùng để tạo ra nhiệt bằng cách hội tụ các tia sáng mặt trời vào một tiêu điểm
Nghĩa chính
- Kính mátdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Tinted glasses worn to protect the eyes from the sun or other bright light, and may also be worn as a fashion accessory.
- Người đeo kính râmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A person wearing sunglasses
- Số nhiều của sunglassdanh từplural of sunglass (“type of lens”)
Đồng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dark sunglasses | Kính râm sẫm màu | |
| designer sunglasses | Kính mát hàng hiệu | |
| pair of sunglassesdanh từ | danh từ | Chiếc kính râm |
| put on sunglasses | Đeo kính râm vào | |
| take off sunglasses | Tháo kính râm ra | |
| wear sunglasses | Đeo kính râm | |
| polarized sunglasses | Kính mát phân cực | |
| sunglasses case | Hộp đựng kính râm |
Họ từ (word family)
cùng gốc sunglassNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bạn không thể biết chính xác mình trông như thế nào khi đeo kính mát.
- seat’s ' Chỗ ngồi của tôi đã bị chiếm bởi một gã đeo kính râm đang hỏi về một vết sẹo.
- ?Ai đeo kính râm?