Dịch

sunnies

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kính râmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sunglasses.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 12.20 .. .
  • Prada , ′ .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI