Nghĩa chính
- Kính râmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Sunglasses.
- Số nhiều của shadedanh từplural of shade
- Ngôi thứ ba số ít hiện tại của shadeđộng từthird-person singular simple present indicative of shade
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pair of shadesdanh từ | danh từ | Cặp kính râm |
| put on shades | Đeo kính râm | |
| shades of gray | Các sắc thái xám | |
| wear shades | Đeo kính mát | |
| tea shadesdanh từ | danh từ | Kính mắt màu (kính đeo mắt) với tròng kính tròn |
| seven shadesdanh từ | danh từ | Phạm vi hoàn chỉnh; rất nhiều; được dùng với of và một danh từ hoặc đôi khi với một tính từ |
| shutter shadesdanh từ | danh từ | Kiểu kính râm có gọng chứa các thanh ngang thay vì tròng kính màu |
| turn a number of shades of redđộng từ | động từ | Đỏ mặt, đặc biệt là vì bối rối hoặc xấu hổ |
Họ từ (word family)
cùng gốc shade- shadeBóng, bóng tốidanh từ, động từA2
- shadedCó bóng râmtính từB1
- shaderDụng cụ che nắng, người tạo bóngdanh từC1
- shadebobLoại bob (phần tử giống như họa tiết đồ họa) được hiển thị bổ sung trên màn hình, sao cho nó hòa trộn với các phần tử khác nhưng có thể dễ dàng loại bỏ lại bằng cách giảm giá trị màu ở mỗi pixeldanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- “ .”“Ai cũng cần một cặp kính râm có hoa văn.”
- .Có rất nhiều sắc độ của màu xám.
- ?Đây có phải là kính râm của bạn không?