Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pair of shades
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɛ
ə
ə
v
ˈ
ʃ
eɪ
d
z
/
US
/ˈ
p
ɛɹ
ə
v
ˈ
ʃ
eɪ
d
z
/
Nghĩa chính
1
Cặp kính râm
danh từ
sunglasses
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pair of shades
Dạng gốc
(base form)
pair
s of shades
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Tom
put
on
a
pair
of
shades
.
AI
1
Cặp kính râm
1
Cặp kính râm
1
Cặp kính râm