Dịch

shader

C1danh từ (noun)
US/ˈʃeɪdɚ/

Nghĩa chính

  1. Dụng cụ che nắng, người tạo bóngdanh từOne who, or that which, shades.
  2. Bộ tạo đổ bóng, trình shaderdanh từA set of software instructions used to calculate rendering effects on graphics hardware.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. shaderDạng gốc (base form)
  2. shadersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pixel shaderdanh từTrình đổ bóng hoạt động ở cấp độ pixel riêng lẻ, được sử dụng để tạo các hiệu ứng hình ảnh phức tạp
fragment shaderdanh từĐồng nghĩa với pixel shader
geometry shaderdanh từLoại trình đổ bóng có thể xử lý hình học mô hình ba chiều, ví dụ bằng cách biến một nguyên mẫu này thành một nguyên mẫu khác
compute shaderChưa có nghĩa
vertex shaderChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc shader

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI