Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sombreador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sombɾeaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Đổ bóng
danh từ
shader
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sombreador
Dạng gốc
(base form)
sombreador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shader
Dụng cụ che nắng, người tạo bóng
AI
1
Đổ bóng
1
Đổ bóng
1
Đổ bóng