Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
anteojos de sol
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/anteˌoxos de ˈsol/
Nghĩa chính
1
Kính râm
danh từ
sunglasses
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sunglasses
Kính mát
Ví dụ
Yo
no
tengo
mis
anteojos
de
sol
.
AI
1
Kính râm
1
Kính râm
1
Kính râm