Dịch

sunglass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thấu kính thủy tinh lồi dùng để tạo ra nhiệt bằng cách hội tụ các tia sáng mặt trời vào một tiêu điểmdanh từA convex lens of glass for producing heat by converging the sun's rays into a focus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sunglassDạng gốc (base form)
  2. sunglassesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sunglasses caseHộp đựng kính râm

Họ từ (word family)

cùng gốc sunglass

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI