Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sunspecs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kính râm
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Sunglasses.
Nguồn gốc
(etymology)
sun
+
specs
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
gafas de sol
Kính râm
AI
1
Kính râm
1
Kính râm
1
Kính râm