Nghĩa chính
- Kính đeo mắtdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Abbreviation of spectacles.
- Số nhiều của specdanh từSpecifications: plural of spec
- Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn của specđộng từthird-person singular simple present indicative of spec
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| X-ray specsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với X-ray spectacles |
| granny specsdanh từ | danh từ | Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹ |
| pair of specsdanh từ | danh từ | Cặp kính được đặt trong khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh những khiếm khuyết về thị lực hoặc để trang trí cho khuôn mặt |
Ví dụ
- ?Bạn có viết bản đặc tả kỹ thuật trước khi lập trình không?
- . .Đợi một chút. Tôi phải đeo kính vào đã.
- , .Làm ơn đưa giúp tôi cái kính.
Họ từ (word family)
cùng gốc specsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha