Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
granny specs
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɡ
ɹ
æ
n
i
ˈ
s
p
ɛ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹ
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A pair of spectacles with round lenses in a light metal frame.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
granny glasses
John Lennon glasses
AI
1
Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹ
1
Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹ
1
Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹ