Dịch

granny specs

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæni ˈspɛks/

Nghĩa chính

  1. Cặp kính có tròng kính tròn trong khung kim loại nhẹdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pair of spectacles with round lenses in a light metal frame.

Đồng nghĩa (synonym)

AI