Dịch

granny glasses

danh từ (noun)
US/ˈɡɹæni ˈɡlæsɪz/

Nghĩa chính

  1. Kính kiểu bà giàdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Synonym of granny specs.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Lennon-type " " .

AI