Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
X-ray specs
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với X-ray spectacles
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of X-ray spectacles.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
X-ray spectacles
AI
1
Đồng nghĩa với X-ray spectacles
1
Đồng nghĩa với X-ray spectacles
1
Đồng nghĩa với X-ray spectacles