Dịch

pair of specs

danh từ (noun)
US/ˈpɛɹ əv ˈspɛks/

Nghĩa chính

  1. Cặp kính được đặt trong khung đeo trên mũi và tai để điều chỉnh những khiếm khuyết về thị lực hoặc để trang trí cho khuôn mặtdanh từA pair of lenses set in a frame worn on the nose and ears in order to correct deficiencies in eyesight or to ornament the face.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pair of specsDạng gốc (base form)
  2. pairs of specsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI