pinza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpinθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Cái nhípdanh từtweezer, tweezers
- Kìm (kìm mũi, thường)danh từpliers (nose pliers, usually)
- Cái kìmdanh từpincers
- Cái kẹpdanh từtongs
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pinzaDạng gốc (base form)
- pinzasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| irse la pinzađộng từ | động từ | Trở nên điên cuồng, điên cuồng, mất đi cốt truyện |
| pantalones de pinzadanh từ | danh từ | Quần xếp li |
| coger con pinzasđộng từ | động từ | Mang theo một hạt muối |
| movimiento de pinza | Chưa có nghĩa | |
| pinzas de cocina | Chưa có nghĩa | |
| pinzas de la cocina | Chưa có nghĩa | |
| pinzas de punta | Chưa có nghĩa |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Móng vuốt (ngắp của loài giáp xác)
- claw (pincer of a crustacean)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cái kẹp
Khác