Dịch

pinza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpinθa/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Cái nhípdanh từtweezer, tweezers
  2. Kìm (kìm mũi, thường)danh từpliers (nose pliers, usually)
  3. Cái kìmdanh từpincers
  4. Cái kẹpdanh từtongs

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pinzaDạng gốc (base form)
  2. pinzasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

irse la pinzađộng từTrở nên điên cuồng, điên cuồng, mất đi cốt truyện
pantalones de pinzadanh từQuần xếp li
coger con pinzasđộng từMang theo một hạt muối
movimiento de pinzaChưa có nghĩa
pinzas de cocinaChưa có nghĩa
pinzas de la cocinaChưa có nghĩa
pinzas de puntaChưa có nghĩa

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Móng vuốt (ngắp của loài giáp xác)
  1. claw (pincer of a crustacean)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cái kẹp

AI