Dịch

calibrador

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kalibɾaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Máy hiệu chuẩndanh từcalibrator
  2. Thước cặpdanh từcaliper

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calibradorDạng gốc (base form)
  2. calibradoresSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 2 (): 4 () .

AI