Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pinzamiento
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/pinθaˈmjento/
Nghĩa chính
1
Trượt đĩa đệm
danh từ
slipped disc
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pinzamiento
Dạng gốc
(base form)
pinzamiento
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
slipped disc
Đĩa đốt sống nhô vào ống sống, gây áp lực lên dây thần kinh cột sống và gây đau lưng hoặc đau thần kinh tọa
AI
1
Trượt đĩa đệm
1
Trượt đĩa đệm
1
Trượt đĩa đệm