Dịch

pliers

B1danh từ (noun)
UK/ˈplaɪ.ə(ɹ)z/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Cái kìm, kềm, kìmdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)A pincer-like gripping tool that multiplies the strength of the user's hand, often used for bending things.

Cụm từ (phrase)

pair of pliersdanh từCông cụ kẹp giống như gọng kìm giúp tăng gấp bội sức mạnh của bàn tay người dùng, thường được sử dụng để uốn cong đồ vật
lineman's pliersdanh từLoại kìm được sử dụng bởi thợ dây, thợ điện và những người thợ khác chủ yếu để kẹp, xoắn, uốn và cắt dây, cáp và các bộ phận kim loại nhỏ
crimping pliersdanh từDụng cụ dùng để uốn, nối hai mảnh kim loại
multigrip pliersdanh từĐồng nghĩa với adjustable pliers
water pump pliersdanh từĐồng nghĩa với adjustable pliers
needlenose pliersdanh từCác loại kìm có bề mặt kẹp dài và hẹp, dùng để tiếp cận những không gian hẹp
adjustable pliersdanh từLà loại kìm được thợ sửa ống nước sử dụng, có thể thay đổi kích thước nhanh chóng và chủ yếu dùng để siết chặt các đai ốc trên đường ống nước
combination pliersdanh từLoại kìm được sử dụng bởi thợ dây, thợ điện và những người thợ khác chủ yếu để kẹp, xoắn, uốn và cắt dây, cáp và các bộ phận kim loại nhỏ

Ví dụ

  • .Tôi cần một cặp kìm để giữ chặt con vít bị gãy đó.
  • .Anh ấy cần cái kìm.
  • .Tôi cần kìm và ốc vít.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

ply“to bend”-er-s

AI