pair of pliers
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công cụ kẹp giống như gọng kìm giúp tăng gấp bội sức mạnh của bàn tay người dùng, thường được sử dụng để uốn cong đồ vậtdanh từA pincer-like gripping tool that multiplies the strength of the user's hand, often used for bending things.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pair of pliersDạng gốc (base form)
- pairs of pliersSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- ?