Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
playo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ˈplaʒo/
nguồn
Nghĩa chính
1
Nông, phẳng
tính từ
shallow, flat
2
Cái kìm
danh từ
pliers
3
Đồng tính luyến ái
danh từ
homosexual
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
playo
Dạng gốc
(base form)
play
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
playo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
play
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
playo
playo
ff
Vòng play-off, trận play-off
danh từ
B2
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alicate
somero
Trái nghĩa
hondo
profundo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
shallow
Nông, cạn
homosexual
Người đồng tính luyến ái
pliers
Cái kìm, kềm, kìm
AI
1
Nông
2
Cái kìm
3
Đồng tính luyến ái
1
Nông
2
Cái kìm
3
Đồng tính luyến ái
1
Nông
2
Cái kìm
3
Đồng tính luyến ái