Dịch

playo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈplaʒo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nông, phẳngtính từshallow, flat
  2. Cái kìmdanh từpliers
  3. Đồng tính luyến áidanh từhomosexual

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. playoDạng gốc (base form)
  2. playasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. playosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. playaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc playo

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI