Dịch

hondo

B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈondo/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Sâutính từdeep
  2. Sâu sắctrạng từdeeply

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hondoDạng gốc (base form)
  2. hondísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. hondasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. hondosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. hondaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

calar hondođộng từChạm sâu vào; thực sự về nhà
respirar hondoHít thở sâu

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Sâu
  1. profound

Ví dụ

  • , , .

AI