hondo
B2tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
/ˈondo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Sâutính từdeep
- Sâu sắctrạng từdeeply
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| calar hondođộng từ | động từ | Chạm sâu vào; thực sự về nhà |
| respirar hondo | Hít thở sâu |
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Sâu
- profound
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc hondoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung