calar hondo
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Chạm sâu vào; thực sự về nhàđộng từto touch deeply; to really hit home
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calar hondoNguyên thể (infinitive)
- calado hondoPhân từ II (past participle)
- calé hondoSố ít (singular)
- calo hondoSố ít (singular)