Dịch

calar hondo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Chạm sâu vào; thực sự về nhàđộng từto touch deeply; to really hit home

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calar hondoNguyên thể (infinitive)
  2. calado hondoPhân từ II (past participle)
  3. calé hondoSố ít (singular)
  4. calo hondoSố ít (singular)

AI