Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
somero
C2
tính từ
(adjective)
/soˈmeɾo/
Nghĩa chính
1
Hời hợt, nông cạn
tính từ
cursory, shallow, superficial
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
somero
Dạng gốc
(base form)
somer
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
somero
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
somer
a
Giống cái
(feminine)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
asomar
soma
suma
sumario
sumo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Hời hợt
superficial
Trái nghĩa
profundo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cursory
Vội vàng, hời hợt
AI
1
Hời hợt
1
Hời hợt
1
Hời hợt