sumario
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/suˈmaɾjo/
Nghĩa chính
- Tóm tắttính từsummary
- Mục lụcdanh từtable of contents
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của sumariarđộng từfirst-person singular present indicative of sumariar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Họ từ (word family)
cùng gốc sumarioTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Ấn phẩm gồm một tóm tắt và sáu phần.
- , .Tuy nhiên, đối với tôi, đóng tóm tắt có nghĩa là thừa nhận mình thất bại.