Nghĩa chính
- Tóm tắt, tóm lược, vắn tắttính từConcise, brief, or presented in a condensed form; presenting information in such a form.
- Hấp tấp, không qua xét xử, chớp nhoángtính từPerformed speedily, without formal ceremony, and (especially) without regard to legality.
- Rút gọn, sơ lượctính từPerformed by omitting the procedures of a full trial, but within a legally valid framework.
- Bản tóm tắt, bản tóm lượcdanh từAn abstract or a condensed presentation of the substance of a body of material.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summaryDạng gốc (base form)
- summariesSố nhiều (plural)
- more summarySo sánh hơn (comparative)
- most summarySo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- summary of sthtóm tắt việc gìThe following is a summary of our conclusions.Sau đây là tóm tắt các kết luận của chúng tôi.
- in summarytóm lạiIn summary, this was a disappointing performance.Tóm lại, đây là một màn trình diễn đáng thất vọng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brief summary | Bản tóm tắt ngắn gọn | |
| executive summarydanh từ | danh từ | Bản tóm tắt cho lãnh đạo |
| in summarycụm giới từ | cụm giới từ | Tóm lại |
| provide a summary | Cung cấp bản tóm tắt | |
| summary dismissaldanh từ | danh từ | Sa thải ngay lập tức |
| summary judgmentdanh từ | danh từ | Bản án xử rút gọn |
| summary executiondanh từ | danh từ | Vụ hành quyết trong đó một người bị buộc tội và bị giết ngay lập tức mà không được xét xử đầy đủ và công bằng |
| management summarydanh từ | danh từ | Tài liệu tóm tắt tất cả các báo cáo của một công ty theo cách dễ đọc; một bản tóm tắt điều hành |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc summaryNguồn gốc (etymology)
tính từ
- từ tiếng Anh trung đạisummary
- từ tiếng Latinh trung đạisummārius
- từ tiếng Latinhsumma“total, sum”
danh từ
- mượn từ tiếng Latinh trung đạisummārium
- từ tiếng Latinhsumma“total, sum”
Ví dụ
- .Bản đánh giá tóm lược nằm ở phần phụ lục.
- .Họ đã dùng các vụ hành quyết không qua xét xử để bẻ gãy sự phản kháng của người dân.
- .Những vụ xử tử chớp nhoáng đã gây ra làn sóng phẫn nộ.