síntesis
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈsintesis/nguồn
Nghĩa chính
- Tổng hợpdanh từsynthesis
- Bản tóm tắtdanh từsummary
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| en síntesis | Tóm lại | |
| droga de síntesis | Ma túy tổng hợp | |
| hacer una síntesis | Chưa có nghĩa | |
| síntesis de ideas | Chưa có nghĩa | |
| síntesis de proteínas | Chưa có nghĩa | |
| síntesis química | Chưa có nghĩa | |
| una síntesis breve | Chưa có nghĩa | |
| una síntesis completa | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Lưới nội chất trơn là bào tử chịu trách nhiệm tổng hợp lipid.
- .Một bản tổng hợp tương đương mười phân tích.
- .Nghệ sĩ là sự tổng hợp của người lý thuyết và người thực nghiệm.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)