Dịch

synthesis

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Sự tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of something complex or coherent by combining simpler things.
  2. Tổng hợp sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Creation of a complex waveform by summation of simpler waveforms.
  3. Tổng hợp hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reaction of elements or compounds to form more complex compounds.
  4. Phương pháp diễn dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deduction from the general to the particular, by applying the rules of logic to a premise.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. synthesisDạng gốc (base form)
  2. syntheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • synthesis of A with Bsự kết hợp A với Bthe synthesis of art with everyday lifesự kết hợp giữa nghệ thuật với đời sống thường nhật
  • synthesis of A and Bsự tổng hợp A và Ba synthesis of traditional and modern valuessự tổng hợp giữa các giá trị truyền thống và hiện đại

Cụm từ (phrase)

chemical synthesisTổng hợp hóa học
synthesis methodPhương pháp tổng hợp
synthesis processQuá trình tổng hợp
synthesis gasdanh từKhí thu được khi đun nóng than và hơi nước; khí than
voice synthesisdanh từSự tạo ra giọng nói nhân tạo, nhằm mục đích bắt chước những đặc điểm của giọng nói tự nhiên của con người
total synthesisdanh từSự tổng hợp một hợp chất hữu cơ phức tạp (đặc biệt là hợp chất có trong tự nhiên) từ các hợp chất đơn giản, sẵn có
synthesis phasedanh từPhần của chu kỳ tế bào trong đó DNA được sao chép, xảy ra giữa pha G1 và pha G2
modern synthesisdanh từKhung toán học thống nhất sự tiến hóa của Darwin và di truyền Mendel thành một lý thuyết mạch lạc

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Sự tổng hợp biện chứng
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The combination of thesis and antithesis.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhsynthesis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổσύνθεσιςsúnthesis“a putting together; composition”

Cùng gốc (doublet)sandhi

Ví dụ

  • , , […] .Trong sự tổng hợp các loại hình nghệ thuật khác nhau và nhiều kỹ thuật, Tongues Untied thực sự đại diện cho một bước chuyển mình của Riggs.
  • .Công việc của ông là sự tổng hợp của một số ý tưởng.
  • , , .Tình yêu, thực tế, là yếu tố tạo nên sự tổng hợp toàn cầu.

AI