Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự tổng hợpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The formation of something complex or coherent by combining simpler things.
- Tổng hợp sóngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Creation of a complex waveform by summation of simpler waveforms.
- Tổng hợp hóa họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The reaction of elements or compounds to form more complex compounds.
- Phương pháp diễn dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A deduction from the general to the particular, by applying the rules of logic to a premise.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- synthesisDạng gốc (base form)
- syntheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- synthesis of A with Bsự kết hợp A với Bthe synthesis of art with everyday lifesự kết hợp giữa nghệ thuật với đời sống thường nhật
- synthesis of A and Bsự tổng hợp A và Ba synthesis of traditional and modern valuessự tổng hợp giữa các giá trị truyền thống và hiện đại
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chemical synthesis | Tổng hợp hóa học | |
| synthesis method | Phương pháp tổng hợp | |
| synthesis process | Quá trình tổng hợp | |
| synthesis gasdanh từ | danh từ | Khí thu được khi đun nóng than và hơi nước; khí than |
| voice synthesisdanh từ | danh từ | Sự tạo ra giọng nói nhân tạo, nhằm mục đích bắt chước những đặc điểm của giọng nói tự nhiên của con người |
| total synthesisdanh từ | danh từ | Sự tổng hợp một hợp chất hữu cơ phức tạp (đặc biệt là hợp chất có trong tự nhiên) từ các hợp chất đơn giản, sẵn có |
| synthesis phasedanh từ | danh từ | Phần của chu kỳ tế bào trong đó DNA được sao chép, xảy ra giữa pha G1 và pha G2 |
| modern synthesisdanh từ | danh từ | Khung toán học thống nhất sự tiến hóa của Darwin và di truyền Mendel thành một lý thuyết mạch lạc |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Sự tổng hợp biện chứng
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The combination of thesis and antithesis.
Xuất hiện ở từ khác
- analysistrái nghĩaTổng hợp các thành phần thành một cách thống nhất; ngược với việc phân tích.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc synthesisNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhsynthesis
- từ tiếng Hy Lạp cổσύνθεσιςsúnthesis“a putting together; composition”
Cùng gốc (doublet)sandhi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , […] .Trong sự tổng hợp các loại hình nghệ thuật khác nhau và nhiều kỹ thuật, Tongues Untied thực sự đại diện cho một bước chuyển mình của Riggs.
- .Công việc của ông là sự tổng hợp của một số ý tưởng.
- , , .Tình yêu, thực tế, là yếu tố tạo nên sự tổng hợp toàn cầu.