Dịch

voice synthesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tạo ra giọng nói nhân tạo, nhằm mục đích bắt chước những đặc điểm của giọng nói tự nhiên của con ngườidanh từkhông đếm được (uncountable)The artificial generation of a voice, intended to mimic qualities of a natural human voice.

Họ từ (word family)

AI