text-to-speech
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc chuyển đổi văn bản ngôn ngữ thành giọng nói bằng cách sử dụng tổng hợp giọng nóidanh từkhông đếm được (uncountable)The conversion of language text into speech using voice synthesis.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- common-form , . , .
- .