Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Tts
C2
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Titus
danh từ riêng
Abbreviation of Titus.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Tit.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Tts
TTS
N
Viết tắt của total time since new: khoảng thời gian mà một chiếc máy bay đã được sử dụng kể từ khi nó được sản xuất
danh từ
AI
1
Viết tắt của Titus
1
Viết tắt của Titus
1
Viết tắt của Titus