voice synth
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hợp chất được cắt bớt của bộ tổng hợp giọng nóidanh từClipped compound of voice synthesizer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- voice synthDạng gốc (base form)
- voice synthsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| voice synthesisdanh từ | danh từ | Sự tạo ra giọng nói nhân tạo, nhằm mục đích bắt chước những đặc điểm của giọng nói tự nhiên của con người |
| voice synthesizerdanh từ | danh từ | Chương trình hoặc thiết bị thực hiện tổng hợp giọng nói |