Dịch

modern synthesis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung toán học thống nhất sự tiến hóa của Darwin và di truyền Mendel thành một lý thuyết mạch lạcdanh từkhông đếm được (uncountable)The mathematical framework unifying Darwinian evolution and Mendelian heredity into a coherent theory.

Nguồn gốc (etymology)

Từ mới đặt ra năm 1942

Ví dụ

  • , . .
  • , , : , .

AI