summarily
C2trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- Lập tức, không qua thủ tụctrạng từIn a summary manner.
- Ngắn gọn, tóm tắttrạng từOver a short period of time, briefly.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- summarilyDạng gốc (base form)
- more summarilySo sánh hơn (comparative)
- most summarilySo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| summarily dismissed | Bị sa thải ngay lập tức |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc summarilyVí dụ
- plant-wide .Họ bị sa thải ngay lập tức tại một cuộc họp toàn nhà máy.
- , , , .Họ không bị bắn chết trong các vụ cướp, bóp cổ đến chết trong các vụ hiếp dâm, đâm chết trong các quán rượu, bị cha mẹ hay con cái dùng rìu đánh chết hoặc chết bất đắc kỳ tử vì tai họa thiên nhiên nào khác.
- .. .Ở Mỹ có tình trạng cảnh sát hành quyết ngay lập tức các thanh niên da đen.