extracto
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/eɡsˈtɾaɡto/
Nghĩa chính
- Chiết xuất, tinh chấtdanh từextract (of a substance)
- Bản tóm tắt, tóm tắtdanh từsummary
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại chỉ định của extractarđộng từfirst-person singular present indicative of extractar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- extractoDạng gốc (base form)
- extractosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| extracto concentrado | Cao đặc | |
| extracto de almendra | Tinh chất hạnh nhân | |
| extracto de hierbas | Cao thảo mộc | |
| extracto de vainilla | Tinh chất vani | |
| extracto medicinal | Cao thuốc | |
| extractor de lechedanh từ | danh từ | Máy hút sữa |
| extracto de té | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Hôm nay tôi lấy một chiết xuất từ củ dền.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bản tóm tắt
Họ từ (word family)
cùng gốc extractoTừ liên quan (related word)