Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
extractor de leche
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy hút sữa
danh từ
breast pump
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
extractor de leche
Dạng gốc
(base form)
extractor
es de leche
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sacaleches
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
breast pump
Thiết bị được phụ nữ đang cho con bú sử dụng để lấy sữa từ vú (thường để bảo quản trong thời gian ngắn)
AI
1
Máy hút sữa
1
Máy hút sữa
1
Máy hút sữa