Dịch

breast pump

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thiết bị được phụ nữ đang cho con bú sử dụng để lấy sữa từ vú (thường để bảo quản trong thời gian ngắn)danh từA device used by a lactating woman to extract milk from her breasts (typically for short-term storage).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. breast pumpDạng gốc (base form)
  2. breast pumpsSố nhiều (plural)

AI