breast pump
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Thiết bị được phụ nữ đang cho con bú sử dụng để lấy sữa từ vú (thường để bảo quản trong thời gian ngắn)danh từA device used by a lactating woman to extract milk from her breasts (typically for short-term storage).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- breast pumpDạng gốc (base form)
- breast pumpsSố nhiều (plural)