Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mamadera
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/mamaˈdeɾa/
Nghĩa chính
1
Máy hút sữa
danh từ
breast pump
2
Chai
danh từ
baby bottle
3
Say rượu
danh từ
drunkenness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mamadera
Dạng gốc
(base form)
mamadera
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
酒
jiǔ
Đơn vị đo rượu bằng ly, chai, lon, thùng, vò
Tiếng Anh
drunkenness
Tình trạng say rượu
baby bottle
Chai
breast pump
Thiết bị được phụ nữ đang cho con bú sử dụng để lấy sữa từ vú (thường để bảo quản trong thời gian ngắn)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Chai
biberón
Say rượu
cohete
cuete
curda
ebriedad
filoxera
juma
Xem thêm 14
Khác
beodez
bolencia
bomba
borrachería
castaña
chispa
Xem thêm 22
AI
1
Máy hút sữa
2
Chai
3
Say rượu
1
Máy hút sữa
2
Chai
3
Say rượu
1
Máy hút sữa
2
Chai
3
Say rượu